Hartford Athletic
Mỹ
Hartford Athletic Resultados mais recentes
Hartford Athletic Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hartford Athletic ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Hartford Athletic là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic không ghi được bàn trong 60% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Hartford Athletic để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Hartford Athletic đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hartford Athletic đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic tổng số bàn thắng mỗi trận 1.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hartford Athletic tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Hartford Athletic tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Hartford Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hartford Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Hartford Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Hartford Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Hartford Athletic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hartford Athletic thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Hartford Athletic thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Hartford Athletic có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Hartford Athletic thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Hartford Athletic có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Hartford Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic có trung bình 8.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Hartford Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Hartford Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Hartford Athletic có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hartford Athletic Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 19:5 | 14 | 27 | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 3 | 11 | 5 | 2 | 4 | 12:10 | 2 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 20:20 | 0 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:13 | 1 | 16 | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:13 | 1 | 16 | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:19 | -4 | 16 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:10 | -1 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:14 | 3 | 12 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:12 | -1 | 11 | |
| 11 | 10 | 1 | 6 | 3 | 12:17 | -5 | 9 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:20 | -9 | 8 | |
| 13 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:26 | -14 | 3 |
- Playoffs